multivitamin pill
Định nghĩa
Danh từ:
- Viên đa sinh tố: "multivitamin pill" là một viên thuốc hoặc viên nén chứa nhiều loại vitamin khác nhau, thường được sử dụng để bổ sung dinh dưỡng cho cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi uống một viên đa sinh tố mỗi sáng để giữ sức khỏe.)
- (Cô ấy đã mua một chai viên đa sinh tố ở hiệu thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take a multivitamin pill daily": uống một viên đa sinh tố hàng ngày.
- Doctors often recommend taking a multivitamin pill daily for better nutrition. (Các bác sĩ thường khuyên uống một viên đa sinh tố hàng ngày để cải thiện dinh dưỡng.)
- "a chewable multivitamin pill": viên đa sinh tố dạng nhai.
- Children prefer chewable multivitamin pills because they taste like candy. (Trẻ em thích viên đa sinh tố dạng nhai vì chúng có vị như kẹo.)
Biến thể và từ gần giống
- Multivitamin (danh từ): đa sinh tố (thường dùng để chỉ chế phẩm chứa nhiều vitamin).
- This multivitamin is suitable for adults. (Đa sinh tố này phù hợp cho người lớn.)
- Vitamin pill (danh từ): viên vitamin (có thể chỉ chứa một loại vitamin).
- He takes a vitamin pill for vitamin D. (Anh ấy uống một viên vitamin D.)
Từ đồng nghĩa
- Vitamin supplement: thực phẩm bổ sung vitamin.
- Dietary supplement pill: viên bổ sung dinh dưỡng.
Các cụm từ liên quan
- To swallow a multivitamin pill: nuốt một viên đa sinh tố.
- She finds it hard to swallow a multivitamin pill without water. (Cô ấy thấy khó nuốt một viên đa sinh tố mà không có nước.)
- To break a multivitamin pill in half: bẻ đôi một viên đa sinh tố.
- He broke the multivitamin pill in half to make it easier to take. (Anh ấy bẻ đôi viên đa sinh tố để dễ uống hơn.)
Thành ngữ liên quan
- A pill for every ill: một viên thuốc cho mọi bệnh (ám chỉ việc lạm dụng thuốc bổ sung).
- Some people think a multivitamin pill is a pill for every ill, but it's not true. (Một số người nghĩ viên đa sinh tố là thuốc chữa mọi bệnh, nhưng điều đó không đúng.)